100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

含糊 (hán hu): mơ hồ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
mơ hồ
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • mơ hồ
  • bất cẩn
  • qua loa

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 说话或表达的意思不明确,让人不容易理解,可以有不同的解释
  • 态度不认真,不明确表示同意或反对,常用来形容说话、回答、态度等。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để giữ trong miệng

HSK 7

dán

Câu ví dụ

,。

At the meeting, the boss spoke vaguely about the new project, and no one could figure out whether he actually wanted to do it or not.

,,,。

He answered evasively, neither agreeing nor disagreeing, leaving people unable to guess his true thoughts.

,,。

The terms in the contract are written too vaguely; if a dispute arises, both parties could suffer losses.

,,。

When the teacher asked Xiaoming why he was late, he just vaguely said there was a traffic jam, but actually it was because he overslept.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập