100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

听众 (tīng zhòng): khán giả

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khán giả
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khán giả
  • người nghe
  • khán giả
  • người nghe (của một chương trình phát sóng, bài phát biểu, buổi hòa nhạc, v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 听人讲话、听音乐或观看演出的人
  • 泛指接受信息、欣赏节目的群体。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; lon (từ mượn tiếng Anh "tin"); loại từ cho đồ uống đóng lon; để yên; cho phép (cách phát âm Đài Loan [ting4]); (văn học) quản lý; giải quyết (cách phát âm Đài Loan [ting4]); nghe; nghe thấy; chú ý; tuân theo; cho phép; để (cách phát âm Đài Loan tìng)

HSK 4

crowd; masses

Câu ví dụ

。

Listeners of the radio station called in one after another to request songs.

。

His speech attracted thousands of listeners.

,。

The concert ended, and the audience applauded enthusiastically.

。

This program is aimed at young listeners.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập