100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吸取 (xī qǔ): để hấp thụ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hấp thụ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hấp thụ
  • để vẽ (một bài học

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把液体、气体等吸收进来
  • 比喻从别人的经验、教训或知识中得到益处,使自己有所提高。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để thở

HSK 4

để lấy lấy

Câu ví dụ

,,。

After this failure, we should learn from the experience and avoid making the same mistake again.

,。

Plants absorb water and nutrients from the soil through their roots to sustain growth.

,,。

In the group discussion, he was good at incorporating others' opinions and ultimately proposed a more complete plan.

,,。

When reading, we should learn to absorb the essence of the book, rather than just rote memorization.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập