100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吸收 (xī shōu): để hấp thụ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để hấp thụ
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để hấp thụ
  • để đồng hóa
  • để ăn uống
  • để tuyển dụng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把外部的东西吸取到内部,比如海绵吸水、植物从土壤中吸收养分
  • 也指人接受并理解知识、经验或意见,如吸收新知识
  • 还指某团体、组织接纳新成员,如吸收新会员
  • 此外可指物体摄取并保留某种成分,如黑色衣服吸收热量。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để thở

HSK 3

nhận; chấp nhận; thu thập; cất đi; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (dùng trên dòng địa chỉ sau tên); nhận; chấp nhận; thu thập; thu gom; cất đi; lưu trữ; kiềm chế; dừng lại; kính gửi (trên dòng địa chỉ sau tên)

Câu ví dụ

。

Plants absorb water and nutrients from the soil through their roots.

。

This sponge can quickly absorb the water spilled on the table.

,。

When they first arrive in a new country, children need time to absorb the local culture and language.

,。

This company is actively recruiting (absorbing) outstanding talents to promote the development of new projects.

,,。

In class, students should listen carefully and absorb the key points the teacher explains.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập