100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吸毒 (xī dú): để dùng thuốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để dùng thuốc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để dùng thuốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指使用毒品或违禁药物,如海洛因、冰毒、大麻等,使身体产生依赖或快感的行为
  • 也包括吸食或注射毒品。这是一种违法行为,严重危害健康和家庭,在中国会受到法律处罚。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

để thở

HSK 6

chất độc

Câu ví dụ

,。

He was arrested by the police for taking drugs and is now receiving treatment at a rehabilitation center.

,。

Taking drugs not only damages physical health but also leads to family breakdown and social problems.

,。

Many young people try drugs out of curiosity, only to find they can never escape the grip of addiction.

,,。

In China, taking drugs is illegal, and once discovered, one will face severe legal punishment.

,。

He had taken drugs for many years, but later, with the help of his family and doctors, he successfully quit his addiction.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập