100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

吹捧 (chuī pěng): tâng bốc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tâng bốc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tâng bốc
  • ca ngợi thành tích của người khác
  • sự tâng bốc

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 过分地夸奖别人,说好听的话来讨好对方,通常带有贬义,表示这种夸奖不真诚或别有用心。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi bùng; phồng; khoe khoang; khoác lác; kết thúc thất bại; thất bại; thổi (gió hoặc hơi thở); chơi (nhạc cụ hơi); khoe khoang, khoác lác; kết thúc thất bại hoặc thất bại

HSK 6

Giữ hoặc cung cấp bằng cả hai tay

Câu ví dụ

,。

That salesman kept flattering the boss's new plan, saying it was the most visionary choice the company had made in ten years.

,。

He excessively flattered that writer in his article, and as a result readers criticized him for lacking objective judgment.

,。

The colleagues all saw that Xiao Zhang was flattering the manager, but no one dared to say it to his face.

,。

A true friend will point out your shortcomings directly instead of constantly flattering you.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập