100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

告别 (gào bié): To bid farewell, để nói lời tạm biệt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
To bid farewell, để nói lời tạm biệt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • To bid farewell, để nói lời tạm biệt
  • để rời đi
  • để tách ra từ
  • để nói lời tạm biệt
  • để nói lời tạm biệt với

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 向别人说再见,表示要分开
  • 离开某个人或某个地方时,用言语或动作表达惜别之情。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Binding Form (bắt buộc) để nói

HSK 5

để rời đi

Câu ví dụ

,,。

After the graduation ceremony, the classmates said goodbye to each other, and some even couldn't hold back their tears.

,,。

Before going abroad for work, he made a special trip to my home to say goodbye, and we talked for a long time.

,。

When saying goodbye at the airport, my mother kept telling me to take good care of myself.

,。

He decided to resign from this job and only left after saying goodbye to each of his colleagues one by one.

,,。

After this farewell, it might be hard for us to meet again, so everyone cherished the moment all the more.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập