100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

呵护 (hē hù): để chúc phúc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để chúc phúc
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để chúc phúc
  • Để trân trọng
  • để chăm sóc tốt
  • để bảo tồn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 小心地爱护和保护,就像照顾孩子或病人一样
  • 也指神灵或上天给予的保护和保佑。常用于呵护儿童、呵护生命、呵护心灵。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

Biến thể của ah [a1]

HSK 7

để bảo vệ

Câu ví dụ

,。

The young couple carefully nurtured their newborn baby, afraid that he might suffer even the slightest discomfort.

、,。

Grandpa watered and fertilized the roses in the yard every day, caring for them as if he were nurturing children.

,。

The teacher patiently protected each student's self-confidence, never criticizing them rashly.

,,。

After three years of dating, they finally entered the marriage hall and promised to cherish and protect each other for a lifetime.

,,、。

Volunteers regularly go to the nursing home to lovingly care for those lonely elderly people, chatting and walking with them.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập