100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

命运 (mìng yùn): Số phận

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Số phận
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Số phận
  • vận mệnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指人生中已经注定的遭遇或发展过程,常被认为由上天或某种力量决定,个人难以改变
  • 也用来比喻人或事物未来的前途和结局。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

cuộc sống

HSK 5

di chuyển

Câu ví dụ

,,。

He believes that fate has already arranged everything, so no matter what difficulties he encounters, he no longer complains.

,。

That car accident changed the fate of her entire life, leaving her able to only sit in a wheelchair from then on.

,,。

After ten years of hard work, he finally changed his fate of poverty with his own hands and became a successful entrepreneur.

,。

In Greek mythology, the three goddesses of fate control each person's life, death, and fortune.

,。

The fates of these two countries are closely linked; an economic crisis in either one will affect the other.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập