100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

和尚 (hé shang): Phật giáo sư

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Phật giáo sư
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Phật giáo sư

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指出家修行的佛教僧侣,通常剃发、穿僧袍,住在寺庙里,遵守佛教戒律,吃素、念经、打坐,以修行和弘扬佛法为生。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(Tập hai danh từ) và

HSK 7

vẫn còn

Câu ví dụ

,,。

An old Buddhist monk lives in the temple on the mountain. Every morning he sweeps the courtyard and then sits in meditation and chants scriptures.

,。

The tourists met a young Buddhist monk at the temple, who smiled and explained the basic teachings of Buddhism to them.

,,,。

In order to seek inner peace, he quit his job and became a Buddhist monk at a temple, living a simple life every day.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập