100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

和平 (hé píng): hòa bình

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hòa bình
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hòa bình
  • bình yên

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指没有战争、没有冲突的安定状态,也指人与人、国家与国家之间相处融洽、不争斗。例如世界和平、和平相处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(Tập hai danh từ) và

HSK 5

bằng phẳng

Câu ví dụ

。

People all over the world long for peace.

,。

After the war ended, people finally welcomed peace.

。

Peace and development are the themes of our times.

。

Leaders of the two countries hope to maintain peace through dialogue.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập