100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

和气 (hé qi): Thân thiện

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Thân thiện
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Thân thiện
  • lễ phép
  • dễ thương

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 态度温和,对人友善,容易相处
  • 也指彼此之间和睦、不争吵的关系或气氛。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(Tập hai danh từ) và

HSK 4

khí

Câu ví dụ

,。

Auntie Zhang always speaks in a friendly and gentle manner; the neighbors all enjoy chatting with her.

,。

Although the two companies are competitors, their representatives still exchanged views amicably when they met.

,,,。

Xiao Li has a very friendly personality; even when others lose their temper at him, he never gets angry and always explains patiently.

,,。

During the Spring Festival, the whole family sits around eating the New Year's Eve dinner, and the atmosphere is very harmonious and warm.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập