100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

和解 (hé jiě): dàn xếp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dàn xếp
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dàn xếp
  • hòa giải
  • sự dàn xếp
  • sự hòa giải
  • trở nên hòa giải

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 双方通过商量让步,解决争执或矛盾,重新和好
  • 法律上指不打官司,在法庭外协商解决纠纷。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

(Tập hai danh từ) và

HSK 6

để phân chia

Câu ví dụ

,。

After the lawyer's mediation, both parties finally reached a settlement.

,。

They decided to settle privately to avoid going to court.

,。

The dispute ended in a settlement, and both parties expressed satisfaction.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập