100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

品德 (pǐn dé): Nhân vật đạo đức

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Nhân vật đạo đức
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Nhân vật đạo đức

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个人在道德行为上表现出的稳定品质和修养,比如诚实、善良、正直、有责任心等
  • 也指个人的道德水平或道德面貌。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(hình vị ràng buộc) vật phẩm

Đức

Câu ví dụ

,。

He not only excels academically but also has won his classmates' respect through his honest and trustworthy moral character.

,,。

When recruiting, companies not only look at ability but also place great importance on applicants' moral character and team spirit.

,,。

My parents taught me from a young age that a person's moral character is more important than money, and that I should be an upright and kind person.

,。

This old teacher taught for a lifetime, and his noble moral character influenced countless students.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập