100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

品牌 (pǐn pái): thương hiệu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thương hiệu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thương hiệu
  • Tên thương hiệu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指企业或商品的名字、标志和形象,用来区别其他同类产品或服务
  • 也指某个名字在人们心中的信誉和印象。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(hình vị ràng buộc) vật phẩm

HSK 4

biển hiệu

Câu ví dụ

,,。

Although this coffee shop is a bit more expensive than others, its brand is well-known among young people, so business has always been good.

,。

In order to enhance the company's brand image, they hired a famous designer to redesign the product packaging.

,,。

When buying sneakers, I usually look at the brand first, because the quality of well-known brands is usually more guaranteed.

,,。

This newly launched mobile phone brand quickly attracted a large number of consumers with its fashionable design and affordable price.

,。

After years of effort, this small factory finally pushed its brand into the international market.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập