100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

品种 (pǐn zhǒng): Giống giống

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Giống giống
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Giống giống
  • đa dạng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指经过人工选择、具有共同遗传特征的一类动植物,如农作物、家畜、宠物等的种类
  • 也泛指物品的种类或式样,常用于商品、产品。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

(hình vị ràng buộc) vật phẩm

HSK 4

hạt giống

Câu ví dụ

,。

This farm raises three different breeds of dairy cows, and the milk from each breed tastes a little different.

,、,。

My mom grows several varieties of roses on the balcony—red, yellow, and white ones.

,,。

This new variety of apple is large and sweet, and very popular with customers, so it costs a bit more than ordinary apples.

,、、,。

The farmers' market has a rich variety of vegetables: Chinese cabbage, spinach, tomatoes, and eggplant.

,,。

Because this breed of dog is especially smart and easy to train, many families like to keep it.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập