100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

售票员 (shòu piào yuán): người bán vé, người dẫn xe

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người bán vé, người dẫn xe
Số chữ
3
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người bán vé, người dẫn xe
  • người bán vé
  • tài xế (trên xe buýt, tàu hỏa, v.v.)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在车站、电影院、公园等地方专门负责卖票的人
  • 在公共汽车或火车上负责卖票、查票的工作人员。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

Chưa có nghĩa.

HSK 2

vé; lá phiếu; giấy bạc; con tin; biểu diễn kinh kịch nghiệp dư; lượng từ cho nhóm; vé; lá phiếu; giấy bạc; tiền giấy; lượng từ cho nhóm hàng hóa

HSK 3

hậu tố chỉ người có một công việc nhất định; hậu tố chỉ người có một công việc hoặc vai trò nhất định; người làm một nghề cụ thể; thành viên (của một nhóm hoặc tổ chức)

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

。

The conductor on the bus is very warm and friendly.

。

I went to the ticket seller and bought a ticket.

。

He is a ticket seller at the train station.

。

The conductor reminded the passengers to take their belongings.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập