100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

唯一 (wéi yī): chỉ có

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chỉ có
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chỉ có
  • duy nhất

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示只有一个,没有别的,强调独一无二、不重复。常用来形容人或事物是单一的、仅有的,如唯一的选择、唯一的机会。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

chỉ có

HSK 1

một; đơn; một (mạo từ); ngay khi; toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt; bộ thủ "một" trong chữ Hán (bộ thủ Khang Hy 1); cũng đọc là [yao1] để rõ hơn khi đánh vần số từng chữ số; một; đơn; một (mạo từ); toàn bộ; toàn thể; tất cả; suốt

Câu ví dụ

,。

He is my only older brother; whenever I run into difficulties, I always go to him first for help.

,。

This exam is the only chance to get my diploma, so I study until late every day.

,,。

In the desert, water is the only thing that can save lives, so we must use it sparingly.

,。

This small bookstore is the only place in town that sells Chinese books; many elderly people like to come here to read.

,。

Her only wish is that her family be healthy and safe; nothing else matters.

,,。

The police confirmed that the only clue was the fingerprint left at the scene, so they began investigating.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập