100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

唯有 (wéi yǒu): chỉ có

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7conjunction, adverb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
chỉ có
Số chữ
2
Từ loại
conjunction, adverb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • chỉ có

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示仅仅有、只有,强调限定范围,排除其他可能。常用来指出唯一的人、事物或办法,语气比单用“只”更书面、更强调。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

chỉ có

HSK 1

có; có; (dạng ràng buộc) có; với; -ful; -ed; -al (như trong 有意[you3 yi4] có ý định); có; sở hữu; có; có; tồn tại

Câu ví dụ

,,。

This interview opportunity is rare; only by giving it your all can you avoid regret.

,,。

Faced with a sudden flood, only by uniting can we overcome the crisis.

,。

Only those who have personally experienced failure can truly understand the joy of success.

,。

In the late-night library, only the sound of a pen scratching paper kept her company.

,。

Only by constantly learning new knowledge can one adapt to this rapidly changing society.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập