100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

善于 (shàn yú): để trở nên tốt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để trở nên tốt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để trở nên tốt
  • để trở nên adept tại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在某方面有特长或做得很好,表示某人具有某种能力或技巧。常用来形容人在技能、艺术、交流等方面的突出表现。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tốt (virtuous)

HSK 6

để đi

Câu ví dụ

,。

Xiao Li is very good at communicating with people, so the company put him in charge of receiving clients.

,。

She is good at learning from failure, so she makes progress quickly.

。

This painter is good at using simple lines to express complex emotions.

,,。

He is good at managing his time, so he can both finish his work and keep exercising.

,。

Teacher Wang is good at explaining grammar with stories, so the students all feel that Chinese is not difficult anymore.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập