100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

善意 (shàn yì): thiện chí

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thiện chí
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thiện chí
  • lòng nhân từ
  • lòng tốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指善良的心意,对人友好、希望别人好的想法
  • 也指为了帮助别人而做出的友好行为或态度。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tốt (virtuous)

HSK 4

meaning; idea; intention

Câu ví dụ

,。

Out of goodwill, he helped that elderly person.

。

Her act of goodwill moved everyone.

。

Please don't misunderstand his goodwill.

。

We should treat others with goodwill.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập