100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

善良 (shàn liáng): tốt và trung thực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
tốt và trung thực
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • tốt và trung thực
  • lòng tốt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 形容一个人心地好,对人真诚、有爱心,愿意帮助别人,不做坏事。通常用来称赞一个人的品德好。例如:她是一个非常善良的人,常常帮助有困难的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

tốt (virtuous)

HSK 7

tốt lắm

Câu ví dụ

,。

She is a very kind person and is always happy to help others.

,。

This little dog is very gentle and never bites people.

。

A kind heart is the most precious thing in the world.

,。

He treats everyone kindly, and is friendly even to strangers.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập