100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

喷泉 (pēn quán): đài phun nước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đài phun nước
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đài phun nước

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人工建造的景观,水从地面或雕塑中向上喷出,形成高低变化的水柱或水花,常见于公园、广场等公共场所。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để phun ra

spring (small stream)

Câu ví dụ

,,。

On a summer evening, the fountain in the city center square looks especially beautiful under colorful lights, and the children all run over to play in the water.

,。

There is a small fountain in the courtyard of this restaurant; the sound of water makes guests feel very relaxed.

,,。

The fountain at the park entrance is broken; workers are repairing it, so lately no water has been spraying out.

,,。

At night, the musical fountain changes the height of its water columns with the melody, attracting many tourists to take photos.

,。

He was waiting for a friend by the fountain and accidentally got his clothes wet from the water mist blown by the wind.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập