100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

嘴巴 (zuǐ ba): miệng miệng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
miệng miệng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • miệng miệng
  • tát vào mặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人或动物吃东西、说话和发声的器官,长在脸的下部
  • 泛指说话,比如嘴甜、嘴严。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

miệng; mỏ; vòi; vòi ấm (của ấm trà v.v.); miệng (của người hoặc động vật); mỏ; mũi; vòi; vòi (của vật chứa); lời nói; cách nói (trong từ ghép chỉ cách nói của một người)

HSK 5

to cling to; to stick to

Câu ví dụ

,。

He was talking while wiping his mouth with a tissue.

,。

The baby is full, and there are grains of rice all around his mouth.

,。

She was so surprised that she opened her mouth wide and couldn't speak for a long time.

,。

The weather is too dry, and my mouth is chapped.

,。

Don't tell anyone about this; keep your mouth shut.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập