100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

回合 (huí hé): Một trong một chuỗi các cuộc thi (hoặc các phân chia của một cuộc thi) giữa cùng hai đối thủ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Một trong một chuỗi các cuộc thi (hoặc các phân chia của một cuộc thi) giữa cùng hai đối thủ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Một trong một chuỗi các cuộc thi (hoặc các phân chia của một cuộc thi) giữa cùng hai đối thủ
  • vòng (boxing, vv)
  • Tennis (vvv)
  • khung (bilards, vv)
  • inning (trong vòng)
  • (tennis, bóng đá, vv) cao su hoặc chân
  • Round (đàm phán)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指双方进行的一系列比赛或较量中的一次,通常用于体育、棋类或格斗项目中
  • 也可泛指双方交锋的一个阶段,如谈判或辩论中的一轮。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

dân tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc); trở về; quay lại; quay trở lại; quay lại; trả lời; đáp lại; lượng từ cho các phần văn học (hồi của vở kịch; trở về; quay lại; trả lời; đáp lại; lượng từ cho số lần hoặc hồi trong vở kịch; dân tộc Hồi (như trong 回族)

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

,。

This boxing match went the full twelve rounds, and by the end both fighters were so exhausted they could barely stand.

,,。

In the first round, the challenger unexpectedly knocked down the defending champion, and the entire audience was stunned.

,。

The Go match uses a best-of-three format: whoever wins two rounds first wins the final victory.

,。

The debate entered its final round, and the fourth debater of the affirmative side refuted the opponent's argument with a series of powerful statistics.

,,。

The two moved back and forth on the board for over twenty rounds, and still neither could gain the upper hand.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập