100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

回报 (huí bào): (in)trở lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
(in)trở lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • (in)trở lại
  • đối ứng
  • trả lại
  • sự trả đũa
  • để báo cáo lại
  • để đáp lại

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指因为别人的帮助、付出或好意,而给予相应的报答或回应
  • 也指投资、努力等带来的收益或结果。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

dân tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc); trở về; quay lại; quay trở lại; quay lại; trả lời; đáp lại; lượng từ cho các phần văn học (hồi của vở kịch; trở về; quay lại; trả lời; đáp lại; lượng từ cho số lần hoặc hồi trong vở kịch; dân tộc Hồi (như trong 回族)

HSK 7

báo cáo

Câu ví dụ

,。

He studies hard, repaying his parents' upbringing with excellent grades.

。

The company rewarded the employees' hard work with generous bonuses.

,。

She always helps others enthusiastically and never asks for anything in return.

,。

This gift is a small token of gratitude for your help; please accept it.

,,。

We hope that through this cooperation, we can give back to society and help more people in need.

,。

His good deeds were recognized by everyone; this is the best reward for him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập