100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

回首 (huí shǒu): để quay lại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để quay lại
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để quay lại
  • để nhìn lại
  • (fig.)Để nhớ lại quá khứ

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 转过头,把脸转向后面
  • 常用来比喻回忆过去的事情,如回首往事。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

dân tộc Hồi (người Hồi giáo Trung Quốc); trở về; quay lại; quay trở lại; quay lại; trả lời; đáp lại; lượng từ cho các phần văn học (hồi của vở kịch; trở về; quay lại; trả lời; đáp lại; lượng từ cho số lần hoặc hồi trong vở kịch; dân tộc Hồi (như trong 回族)

HSK 4

đầu

Câu ví dụ

,,。

While taking a walk, she suddenly turned her head to look back at the familiar alley, remembering the days when she bought candied hawthorns with her grandfather as a child.

,,,。

Hearing someone call my name, I quickly turned around, but only saw a crowded mass of people, not a single familiar face.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập