100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

因为 (yīn wèi): bởi vì; vì; bởi vì; do; vì lý do

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2preposition, conjunction

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bởi vì; vì; bởi vì; do; vì lý do
Số chữ
2
Từ loại
preposition, conjunction
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bởi vì
  • vì
  • bởi vì
  • do
  • vì lý do
  • bởi vì
  • do
  • vì lý do

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 表示原因或理由,用来说明一件事为什么发生。常和“所以”一起用,构成“因为……所以……”的句式。例如:因为下雨,所以我没有出门。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

nguyên nhân

HSK 5

như (trong khả năng của)

Câu ví dụ

,。

Because it rained, we didn't go to the park.

,。

He didn't come to class because he was sick.

,。

Because it was too expensive, I decided not to buy it.

,。

She did well on the exam because she studied hard.

,。

Because the weather is nice, we plan to go hiking.

,。

Because it rained, the match was canceled.

。

He missed the train because he was late.

,。

Because the weather was nice, we went for a walk in the park.

。

She got a promotion because she worked hard.

,。

I was ten minutes late because of the traffic jam.

,。

He didn't come because there was an emergency at home.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập