100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

因素 (yīn sù): yếu tố

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
yếu tố
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • yếu tố
  • nhân tố

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指构成事物的成分,或对事物的发展变化有影响的条件、原因。常用来表示影响某种结果的重要成分,例如决定事情成败的各种条件。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

nguyên nhân

HSK 7

lụa thô

Câu ví dụ

,,。

We lost the match this time; the main factors were player injuries and insufficient training.

,,。

Many factors determine housing prices: besides location, there are also transportation and educational resources.

,,。

The doctor said I'm recovering slowly; age is one factor, but lack of rest is also a reason.

,。

When considering whether to study abroad, the economic factor is often the most important.

,。

Success doesn't rely only on hard work; luck is also a factor that cannot be ignored.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập