100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

团员 (tuán yuán): thành viên

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thành viên
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thành viên
  • Thành viên nhóm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某个团体、组织的成员,尤其常指中国共产主义青年团的成员
  • 也可泛指参加某一团体或活动的人。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

vòng tròn

HSK 3

hậu tố chỉ người có một công việc nhất định; hậu tố chỉ người có một công việc hoặc vai trò nhất định; người làm một nghề cụ thể; thành viên (của một nhóm hoặc tổ chức)

Câu ví dụ

,,。

I just joined the school's music club. Today was my first rehearsal, and the leader asked each member to briefly introduce themselves.

,:,,。

For this spring outing, each member had to bring one thing: some brought water, some brought snacks, and others brought a first-aid kit.

,,。

The tour guide reminded us that every member of the tour group must board the bus on time, otherwise the bus won't wait.

,。

To prepare for the school anniversary performance, the choir members stayed in the music room to practice for two hours every day after school.

,,。

Before climbing the mountain, the team leader checked each member's backpack to make sure everyone had brought enough water and food.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập