100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

团圆 (tuán yuán): để có một cuộc họp mặt

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để có một cuộc họp mặt
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để có một cuộc họp mặt

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指家人分散后重新聚在一起,强调全家人齐集、和睦快乐,多用于节日或久别之后。常构成“全家团圆”“团圆饭”等说法,带温馨、圆满的感情色彩。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

vòng tròn

HSK 5

hình tròn

Câu ví dụ

。

Spring Festival is an important time for Chinese families to have a reunion.

,,。

During the Mid-Autumn Festival, everyone goes home for a reunion, enjoying the moon and eating mooncakes together.

,。

Their family finally had a reunion, and the scene was very touching.

,。

Due to busy work, he rarely has the opportunity to reunite with his family.

,,。

On New Year's Eve, the whole family sits together to eat the reunion dinner and welcome the arrival of the New Year.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập