100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

困难 (kùn nan): khó khăn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4adjective, noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khó khăn
Số chữ
2
Từ loại
adjective, noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khó khăn
  • thử thách
  • hoàn cảnh căng thẳng
  • tình huống khó khăn
  • Khó khăn
  • thách thức
  • khó khăn
  • khó khăn
  • tình huống căng thẳng

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事情复杂、不容易做成或不容易理解
  • 生活上缺少钱和物资,日子过得艰难。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

bẫy

HSK 3

khó (để...); vấn đề; khó khăn; khó; không tốt; khó; khó; rắc rối

Câu ví dụ

,。

Learning Chinese is hard, but I am not afraid of difficulties.

。

They encountered many difficulties.

,。

This task is very difficult and needs more time.

。

His family's financial situation is very difficult.

,。

As long as you work hard, you can overcome difficulties.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập