100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

国土 (guó tǔ): vùng lãnh thổ của đất nước

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vùng lãnh thổ của đất nước
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • vùng lãnh thổ của đất nước
  • đất quốc gia

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个国家的领土,也就是属于这个国家主权管辖的全部陆地、水域、领海和领空。这个词比较正式,常用于政治、法律和新闻中,强调国家疆域的完整和不可侵犯。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; trong nước; họ Quách

HSK 4

Nhóm dân tộc Tộc

Câu ví dụ

,。

China's territory covers about 9.6 million square kilometers, ranking third in the world.

,,。

After years of negotiation, the two countries finally demarcated the border and clarified the extent of each other's territory.

,。

This forest lies in the northeastern part of the country's territory and is an important national nature reserve.

,。

Every citizen has a duty to safeguard the integrity of the nation's territory and not allow any outside force to encroach upon it.

。

The satellite images clearly show the vast deserts and mountain ranges across that country's territory.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập