100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

国庆 (guó qìng): Ngày Quốc khánh

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Ngày Quốc khánh
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Ngày Quốc khánh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指国家建立的纪念日,特指中华人民共和国的国庆日,即每年十月一日
  • 中国在这一天会举行各种庆祝活动,并有法定假期。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; trong nước; họ Quách

HSK 3

to celebrate

Câu ví dụ

,,。

October 1st is China's National Day every year. The whole country has a seven-day holiday, and many people travel or go home to visit relatives.

,,。

During National Day, a flag-raising ceremony is held in Tiananmen Square, attracting tens of thousands of tourists to come and watch.

,,,。

This National Day, my family and I drove to the countryside for a few days to avoid the crowds in the city and enjoy a quiet rural life.

,,。

On the first day back at work after the National Day holiday, the subway was especially crowded, and everyone looked tired after the break.

,,、,。

To celebrate National Day, the school organized a theatrical performance. Students sang patriotic songs and recited poetry, and the atmosphere was very lively.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập