100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

国情 (guó qíng): Đặc điểm và hoàn cảnh của một quốc gia

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Đặc điểm và hoàn cảnh của một quốc gia
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Đặc điểm và hoàn cảnh của một quốc gia
  • Tình trạng hiện tại của một quốc gia

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 一个国家在政治、经济、文化、历史、地理等方面所具有的基本情况和特点
  • 常用来指一个国家特有的、与别国不同的实际状况。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; trong nước; họ Quách

(dạng ràng buộc) cảm xúc

Câu ví dụ

。

Understanding a country's national conditions helps one better integrate into the local society.

。

China's national conditions determine that we must follow a development path suited to ourselves.

,。

When making policies, one must fully consider the national conditions of one's own country.

,。

Each country has different national conditions, so development models cannot be copied blindly.

。

International students should take the initiative to understand China's national conditions and culture.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập