100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

国民 (guó mín): người dân tộc

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
người dân tộc
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • người dân tộc
  • công dân
  • người dân của một quốc gia

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一个国家的全体人民,强调每个人作为国家成员的身份
  • 也可以指属于某个国家的公民,常用于正式或法律场合,如国民待遇、国民收入。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 1

quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; quốc gia; dân tộc; nhà nước; (dạng ràng buộc) quốc gia; trong nước; họ Quách

HSK 3

nhân dân; dân chúng; công dân; dân gian

Câu ví dụ

,,。

After the war broke out, many nationals were forced to leave their homeland and seek refuge in neighboring countries.

,。

The government called on all nationals to conserve water in response to the drought that has lasted for months.

,,。

While traveling abroad, he always remembered that he represented the image of his fellow nationals, and was especially careful with his words and actions.

,。

This new policy aims to improve the overall health level of nationals and reduce medical expenditures.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập