100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

图画 (tú huà): bản vẽ

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bản vẽ
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bản vẽ
  • hình ảnh

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用线条或色彩描绘出来的形象,通常指画在纸上的作品,也可以指书本、墙上等的插图或绘画作品
  • 有时指用简单线条画成的图形,如儿童图画、图画书。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

Sơ đồ

HSK 2

vẽ; vẽ tranh; tranh; bức tranh; vẽ (một đường) (biến thể của 劃|划[hua4]); nét của chữ Hán (biến thể của 劃|划[hua4]); (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划[hua4]); vẽ; vẽ tranh; tranh; bức tranh; vẽ (một đường); nét của chữ Hán (biến thể của 劃|划); (thư pháp) nét ngang (biến thể của 劃|划)

Câu ví dụ

。

This drawing shows a beautiful landscape.

。

The children are drawing pictures in the classroom.

。

I like looking at pictures in books.

。

The teacher asked us to write a story based on the picture.

。

The colors in this drawing are very bright.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập