100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

圆满 (yuán mǎn): hài lòng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6adjective

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
hài lòng
Số chữ
2
Từ loại
adjective
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • hài lòng
  • hoàn thành
  • hoàn hảo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 事情进行得十分顺利,结果完全符合愿望,没有缺憾
  • 形容会议、活动、人生等结束得完美无缺。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

hình tròn

HSK 4

Dân tộc Mãn Châu

Câu ví dụ

,。

After three years of effort, this research project was finally successfully completed.

,。

After friendly negotiations, both parties reached a satisfactory agreement.

,。

Yesterday's meeting went very well, and everyone was satisfied with the results.

,。

Amid the blessings of relatives and friends, their wedding came to a successful conclusion.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập