100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

圈套 (quān tào): bẫy

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
bẫy
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • bẫy
  • cạm bẫy
  • mưu mẹo

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 用来捕捉动物或敌人的装置,常指用绳子等做成的环状物
  • 比喻让人上当受骗的计谋或陷阱,常与“设”“落入”等词搭配使用。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 7

vỏ bọc gia súc

HSK 5

để che

Câu ví dụ

,,。

That salesman said I could join a lucky draw just by paying 1,000 yuan. I thought it was a trap, so I ignored him.

,,。

The police set a trap, letting the thief think the warehouse was empty, and caught him red-handed when he went in to steal.

,,。

He pretended to be my friend, but actually wanted to trick me into investing. I almost fell into his trap.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập