100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

地区 (dì qū): khu vực

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
khu vực
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • khu vực
  • Khu vực (không chính thức hoặc thuật ngữ địa lý)
  • Prefecture (trong hệ thống hành chính của Trung Quốc)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指一定范围内的区域或地方,通常有比较明确的范围或特点,如华北地区、山区、沿海地区
  • 也可以指某个国家或行政区域的一部分。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

-ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.

HSK 4

khu vực

Câu ví dụ

,。

The western region of China has developed rapidly in recent years; many cities have built new high-speed rail stations and airports.

,。

The earthquake affected several surrounding regions, and rescue teams have already rushed to the most severely hit villages.

,,。

The southern region has a lot of rain and humid air, so houses there usually have steeper roofs.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập