100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

地方 (dì fāng): vùng

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
vùng
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

dì fāng

  • vùng
  • địa phương (xa trung ương)
  • địa phương
  • nơi
  • vị trí
  • khu vực
  • không gian
  • lãnh thổ
  • khía cạnh
  • phần

dì fang

  • vùng
  • địa phương
  • nơi
  • vị trí
  • khu vực
  • không gian
  • lãnh thổ
  • khía cạnh
  • phần

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指某个特定的区域或范围,可以是一个国家、城市、乡村等具体的空间。也可以指某个部位或位置,比如身体上某个地方感到疼痛。在日常对话中,还常用来指某处所或某地,有时带有不确定或模糊的意味,比如“我们找个地方休息一下”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

-ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.

HSK 5

hình vuông

Câu ví dụ

。

This place is very beautiful.

?

What place do you live in?

。

I want to go to a quiet place.

。

This place has a lot of good food.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập