地段 (dì duàn): khu vực
Nghĩa và thứ tự nét
Thông tin từ
- Pinyin
- Nghĩa
- khu vực
- Số chữ
- 2
- Từ loại
- noun
- Cấp độ HSK
- HSK 7
Định nghĩa đầy đủ
Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.
- khu vực
- quận
Giải thích bằng tiếng Trung
- 指某一特定区域或位置,通常强调其范围、环境或用途
- 在城市中指某一片地方,比如商业地段、黄金地段。
Hoạt ảnh thứ tự nét
Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.
Phiếu luyện viết có thể in miễn phí
Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.
Phân tích chữ Hán
-ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.
Câu ví dụ
I plan to buy a house around here because this area has convenient transportation, close to the subway station and supermarket.
Although this restaurant's decor is average, its location is excellent, right next to the city center square, so business has always been booming.
We want to rent an apartment in a quiet area with a good environment, so that our child can play safely in the courtyard after school.
This area is lively during the day but very quiet at night, suitable for people who like peace and quiet but don't want to live too far from the city center.
Liên quan
Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.
Mở khóa từ vựng liên quan
Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.