100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

地铁 (dì tiě): đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm; đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 2noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm; đường sắt ngầm; tàu điện ngầm; tàu điện ngầm
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 2

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • đường sắt ngầm
  • tàu điện ngầm
  • tàu điện ngầm
  • đường sắt ngầm
  • tàu điện ngầm
  • tàu điện ngầm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 城市中在地下运行的电气化铁路交通系统,通常建在地面以下,用来运送大量乘客
  • 也指乘坐这种交通工具,例如坐地铁上班。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 3

-ly; tiểu từ cấu trúc: dùng trước động từ hoặc tính từ; Tiểu từ cấu trúc dùng sau trạng từ hoặc cụm trạng từ trước động từ, biểu thị cách thức hoặc mức độ; thường tương đương với '-ly'.

HSK 7

sắt (kim loại)

Câu ví dụ

。

I take the subway to work every day.

。

There is a convenience store near the subway station.

。

This subway system has opened a new line.

??

What time is it now? Is the subway still running?

。

Beijing's subway is both cheap and convenient.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập