100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

场合 (chǎng hé): dịp

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 6noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
dịp
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 6

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • dịp
  • tình huống
  • bối cảnh
  • thiết lập
  • địa điểm

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指在某个特定时间、地点和情况下发生的事或进行的活动
  • 也指适合某种活动的环境或情境。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

nơi rộng lớn được sử dụng cho mục đích cụ thể; sân khấu; cảnh (của vở kịch); loại từ cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí; loại từ cho số lần thi; nơi rộng lớn được sử dụng cho mục đích cụ thể; sân; địa điểm; sân khấu; cảnh (của vở kịch); loại từ cho các hoạt động thể thao hoặc giải trí; loại từ cho số lần thi; loại từ cho các sự kiện diễn ra theo thời gian (ví dụ: một cơn mưa, một trận đấu, một buổi biểu diễn); biến thể của 場|场[chang3]

HSK 5

để đóng cửa

Câu ví dụ

。

You should dress appropriately on formal occasions.

。

He is never used to speaking in public places.

,。

This is an important occasion, and everyone is dressed very formally.

,。

On festive occasions, people often raise their glasses to congratulate.

。

You should choose appropriate language according to different situations.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập