100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

坏处 (huài chù): gây hại

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
gây hại
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • gây hại
  • những rắc rối
  • gây hại
  • rắc rối
  • Disadvantage: downside
  • nhược điểm
  • drawback

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 指事情带来的不利影响、损害或不好的结果。常用于比较某件事的缺点或负面影响,例如抽烟对身体有很多坏处。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 2

xấu; hư; hỏng; bị hỏng; (hậu tố) đến cùng cực; xấu; ác; không mong muốn; hỏng; bị hư hại; không hoạt động; (bổ ngữ) đến cùng cực; cực kỳ

HSK 5

nơi

Câu ví dụ

。

Smoking has many harms.

。

Eating more vegetables does no harm.

。

The downside of staying up late is having no energy the next day.

。

We need to see the disadvantages of this matter.

。

Playing games too much is bad for the eyes.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập