100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

埋怨 (mán yuàn): để phàn nàn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để phàn nàn
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để phàn nàn
  • càu nhàu (về)
  • để trách móc
  • để đổ lỗi

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 因为对人或事不满而表示责怪,通常带有抱怨的情绪
  • 可以指心里暗暗怪罪别人,也可以指把不满说出来。常与“别”“不要”等连用表示劝告,如“别埋怨我”。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

Chưa có nghĩa.

HSK 7

để đổ lỗi

Thiếu nghĩa của chữ Hán

Chúng tôi sẽ bổ sung nghĩa cho những chữ Hán chưa có trong từ điển.

Đăng nhập

Câu ví dụ

,,。

She was already tired after a day of work, and still had to cook when she got home, so she couldn't help but complain to her husband a few times.

,,。

When things don't go well, he never complains about others; he always first reflects on where he didn't do enough.

,。

The construction next to the neighborhood was too noisy, so residents complained one after another to the property management about not sleeping well at night.

,,,。

My friend was half an hour late. Although I complained a little, I thought of the traffic jam on the way and forgave him.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập