100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm

埋葬 (mái zàng): to bury

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 7verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
to bury
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 7

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • to bury (a dead person)

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 把死去的人或动物埋入土中,通常是举行丧葬仪式后安置遗体。也比喻把某事物彻底隐藏、消除或遗忘,使其不再出现或被提起。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 6

để chôn cất

HSK 7

Chôn người chết (The Dead)

Câu ví dụ

。

They buried him at the foot of the mountain.

,。

After the war ended, people buried all the sacrificed soldiers.

,。

According to his last wish, his family buried him in his hometown.

。

Archaeologists discovered an ancient tomb that had been buried for thousands of years.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập