100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

城区 (chéng qū): Quận Cheng hoặc Chengqu

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 5noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
Quận Cheng hoặc Chengqu
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 5

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • Quận Cheng hoặc Chengqu

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 城市中人口密集、商业和公共设施集中的区域,与郊区或农村相对
  • 也常用于行政区划名称,指城市内划分的某个区。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thành lũy; thành phố; thị trấn; thành phố; thị trấn; tường thành

HSK 4

khu vực

Câu ví dụ

,,,。

My home is in the old city district, where the streets are relatively narrow, but life is very convenient—a market and bus stop are right outside the door.

,,。

The new city district has developed rapidly in recent years; many companies have moved there, attracting a large number of young people to work.

,??

Excuse me, which subway line should I take to the museum? Is it in the east or west of the city district?

,,。

This weekend I plan to go shopping in the city center; I heard a large new shopping mall has opened there, and we can go check it out together.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập