100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

城市 (chéng shì): thành phố; thị trấn

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 3noun

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
thành phố; thị trấn
Số chữ
2
Từ loại
noun
Cấp độ HSK
HSK 3

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • thành phố
  • thị trấn

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 人口集中、工商业发达、交通便利的地方,通常是一个地区的政治、经济或文化中心
  • 与乡村相对。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 4

thành lũy; thành phố; thị trấn; thành phố; thị trấn; tường thành

HSK 3

chợ; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa; chợ; thị trường; thành phố; thị xã (đơn vị hành chính); (văn học) buôn bán; mua bán hàng hóa

Câu ví dụ

。

Beijing is a very big city.

。

I like the weather of this city.

。

Transportation in the city is very convenient.

。

Many young people move to the city to work.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập