100 lượt thích = 1 tháng · Liên kết + ảnh chụp màn hình · Tối đa 12 thángTìm hiểu thêm
logoHSK Read

Tìm trên HSK Read

Search for a command to run...

Dùng thử miễn phí

填写 (tián xiě): để điền vào một form

Nghĩa và thứ tự nét

HSK 4verb

Thông tin từ

Pinyin
Nghĩa
để điền vào một form
Số chữ
2
Từ loại
verb
Cấp độ HSK
HSK 4

Định nghĩa đầy đủ

Các nghĩa được nhóm theo cách phát âm.

  • để điền vào một form
  • để viết dữ liệu vào một hộp (trên bảng câu hỏi hoặc biểu mẫu web)
  • để điền vào (mẫu, trống, trường, vv)
  • Để viết trong thông tin cần thiết

Giải thích bằng tiếng Trung

  • 在表格、单据或空白处按照要求写上文字或数字。

Hoạt ảnh thứ tự nét

Xem thứ tự nét rồi thử tự viết.

Phiếu luyện viết có thể in miễn phí

Xem trước phiếu luyện tập rồi tải PDF xuống.

Tạo phiếu luyện viết tùy chỉnh

Phân tích chữ Hán

HSK 5

để lấp đầy hoặc stuff

HSK 1

viết; soạn; vẽ (cổ hoặc thơ ca, hiếm)

Câu ví dụ

。

Please fill in this form.

。

He filled in the application form online.

。

Please fill in your name and address in each blank.

。

This questionnaire requires a lot of information to be filled in.

Tiếp tục khám phá các nghĩa, cấp độ và âm thanh liên quan.

Mở khóa từ vựng liên quan

Đăng nhập để khám phá từ vựng liên quan và bản dịch cá nhân hóa.

Đăng nhập